1001+ Tên hay cho bé trai ý nghĩa theo họ và tháng sinh năm 2024

Bé Bụ Bẫm
Th 6 05/07/2024

Tên hay cho bé trai là điều mà các cha mẹ đặc biệt quan tâm. Một cái tên hay cho bé không chỉ nằm ở ý nghĩa mà nó còn thể hiện sự yêu thương của cha mẹ gửi gắm đến các bé. Cùng Bé Bụ Bẫm tham khảo cách đặt tên cho con trong bài viết dưới đây nhé!

1. Gợi ý 100+ tên hay cho bé trai theo họ

1.1. Tên hay cho bé trai theo họ Phạm

  • Phạm Đình Chí Kiên: Chàng trai có ý chí kiên cường, vững vàng.
  • Phạm Quốc Nhật Anh: Sau này con sẽ có tương lai tươi sáng.
  • Phạm Nhật Đăng Anh: Cậu bé luôn rạng rỡ như ánh mặt trời
  • Phạm Quốc Thiên Bảo: Báu vật quý của trời đã ban cho ba mẹ.
  • Phạm Đình Gia Bảo: Bảo bối của ba mẹ, sau này sẽ là trụ cột trong tương lai.

1.2. Tên hay cho bé trai theo họ Nguyễn

  • Nguyễn Quang Mạnh: Chàng trai mạnh mẽ, kiên cường vượt qua thử thách.
  • Nguyễn Minh Triết: Luôn sống theo triết lý và làm điều đúng đắn.
  • Nguyễn Anh Minh: Người ngay thẳng, luôn tôn trọng mọi người.
  • Nguyễn Thành Nam: Chàng trai thành công trong sự nghiệp.
  • Nguyễn Đức Tài: Trở thành người vừa có tài, vừa có đức.

1.3. Tên hay cho bé trai theo họ Lê

  • Lê Trần Trung Đức: Con là cậu bé trung thực và đạo đức tốt.
  • Lê Trần Chí Kiên: Chàng trai kiên cường, ý chí mạnh mẽ.
  • Lê Đình Phúc Hưng: Chàng trai luôn vui vẻ, sống hạnh phúc.
  • Lê Trịnh Bá Hoàng: Cậu bé thông minh, thành công.
  • Lê Danh Khôi Nguyên: Người khôi ngô tuấn tú, thông minh và tài giỏi.

Gợi ý tên hay cho bé trai họ Lê

Gợi ý tên hay cho bé trai họ Lê

1.4. Tên hay cho bé trai theo họ Trần

  • Trần Hưng Thịnh: Cuộc sống con sẽ sung túc, thịnh vượng.
  • Trần Thành Đạt: Cậu bé thành công trong công việc, đạt được mọi mong muốn.
  • Trần Quang Đạt: Chàng trai thông minh, xuất sắc trong mọi việc.
  • Trần Tuấn Kiệt: Cậu bé tuấn tú, có tài năng hơn người.
  • Trần Thế Hùng: Trở thành người thông minh, có tài lãnh đạo.

1.5. Tên hay cho bé trai theo họ Bùi

  • Bùi Tuấn Tú: Có ngoại hình khôi ngô, tuấn tú và tài hoa hơn người.
  • Bùi Thiện Tâm: Tâm hồn lương thiện, giúp đỡ mọi người.
  • Bùi Phúc Khang: Có cuộc sống giàu sang và hạnh phúc.
  • Bùi Phúc Hưng: Con có sự nghiệp thịnh vượng và cuộc sống hạnh phúc.
  • Bùi Phúc Điền: Mong con sẽ sống giàu sang, ấm no và sung túc.

1.6. Tên hay cho bé trai theo họ Đặng

  • Đặng Duy An: Con luôn bình an, khỏe mạnh.
  • Đặng Anh Dũng: Con luôn thông minh và có tài cao.
  • Đặng Đức Thắng: Con có đức độ và luôn cố gắng vượt qua mọi khó khăn.
  • Đặng Tuấn Kiệt: Con có ngoại hình tuấn tú và tài năng vẹn toàn.
  • Đặng Tường An: Cuộc sống an lành, hạnh phúc và may mắn.

1.7. Tên hay cho bé trai theo họ Huỳnh

  • Huỳnh Trọng Nghĩa: Chàng trai trọng tình, trọng nghĩa.
  • Huỳnh Đức Nhân: Có lòng nhân ái và giúp đỡ mọi người.
  • Huỳnh Sơn Lâm: Chàng trai khỏe mạnh, đáng tin cậy như ngọn núi hùng vĩ.
  • Huỳnh Duy Minh: Cậu bé thông minh và sáng dạ.
  • Huỳnh Chí Bảo: Cậu bé có hoài bão lớn và quyết tâm thực hiện được.

1.8. Tên hay cho bé trai theo họ Vũ

  • Vũ Thái Sơn: Trở thành cậu bé cao lớn, khỏe mạnh và cường tráng.
  • Vũ Anh Tú: Con lớn lên khôi ngô, tuấn tú và tài năng.
  • Vũ Toàn Thắng: Con luôn thành công và đạt được nhiều thành tựu.
  • Vũ Thiên Phú: Món quà quý giá ông trời ban cho gia đình.
  • Vũ Gia Khiêm: Chàng trai khiêm tốn, vui vẻ và hòa nhã.

Tên hay cho bé trai họ Vũ đáng yêu

Tên hay cho bé trai họ Vũ đáng yêu

1.9. Tên hay cho bé trai theo họ Dương

  • Dương Nguyễn Công Vinh: Con sẽ đạt nhiều thành công trong cuộc sống.
  • Dương Minh Dũng Việt: Chàng trai mạnh mẽ, anh dũng.
  • Dương Minh Bảo Vinh: Con luôn kiên trì vượt qua mọi khó khăn
  • Dương Lê Việt Dũng: Chàng trai kiên cường, mạnh mẽ.
  • Dương Huỳnh Phúc Trọng: Luôn sống hạnh phúc, nhiều niềm vui.

1.10. Tên hay cho bé trai theo họ Lương

  • Lương Minh Tài: Cậu bé thông minh, có nhiều tài năng.
  • Lương Chấn Khang: Chàng trai thành công, gặp nhiều may mắn:
  • Lương Tuấn Kiệt: Có ngũ quan hài hòa, thông minh, kiệt xuất.
  • Lương Tiến Sang: Thành công trong sự nghiệp, cao sang.
  • Lương Khải Ân: Chàng trai ân cần, nhân hậu và tốt bụng với mọi người

1.11. Tên hay cho bé trai theo họ Lâm

  • Lâm Quốc Nghiệp: Sự nghiệp to lớn, thành công.
  • Lâm Đức Vương: Con sẽ sống có đức độ như một vị vua.
  • Lâm Kim Trí: Có tri thức và lý trí đúng đắn.
  • Lâm Trường Phát: Con thành công và phát tài.
  • Lâm Vinh Quang: Đạt được nhiều thành tựu vẻ vang.

1.12. Tên hay cho bé trai theo họ Trương

  • Trương Phúc An: Bé sẽ sống hạnh phúc và sống an lành.
  • Trương Phúc Bạch: Chàng trai có phẩm chất tốt, sống lương thiện.
  • Trương An Cơ: Con sống độc lập, tự do, sống bình an.
  • Trương Quang Đăng: Con có tương lai đúng đắn, tươi sáng
  • Trương Minh Hiếu: Chàng trai thông minh và có hiếu với bố mẹ.

1.13. Tên hay cho bé trai theo họ Phan

  • Phan Trường Gia Nguyên: Mong những điều tốt đẹp sẽ đến với con
  • Phan Trung Hữu Thiện: Chàng trai lương thiện, nhân hậu
  • Phan Trọng Đắc An: Cuộc sống an nhàn, thuận lợi
  • Phan Hiếu Toàn Phúc: Con sẽ luôn luôn hạnh phúc và có hiếu với cha mẹ
  • Phan Quốc Hữu Tâm: Con có tấm lòng nhân hậu, yêu thương mọi người.

Một số tên hay cho bé trai họ Phan

Một số tên hay cho bé trai họ Phan

1.14. Tên hay cho bé trai theo họ Hoàng

  • Hoàng Mạnh Quân: Chàng trai mạnh mẽ, anh dũng như vị quân nhân.
  • Hoàng Minh Nguyên: Cậu bé thông minh, nhanh nhẹn.
  • Hoàng Bảo Long: Báu vật quý giá của gia đình.
  • Hoàng Gia Minh: Chàng trai thông minh, gia giáo.
  • Hoàng Bảo Quốc: Con là bảo vật quốc gia, được mọi người yêu quý.

1.15. Tên hay cho bé trai theo họ Đinh

  • Đinh Hiển Đạt: Con lớn lên thành đạt, giỏi giang
  • Đinh Quý Lý: Con lớn lên giàu sang, phú quý và biết lẽ phải
  • Đinh Ngọc Phát: Chàng trai phát tài, được mọi người ủng hộ
  • Đinh Phú Quý: Cuộc sống sung túc, ấm no và cao sang
  • Đinh Kim Ấn: Báu vật quý giá của gia đình

1.16. Tên hay cho bé trai theo họ Ngô

  • Ngô Gia Bảo: Con là món quà quý giá của ba mẹ.
  • Ngô Bảo Bình: “Bảo bình” có nghĩa là bình phong quý, ngụ ý con là bảo vật được mọi người che chở.
  • Ngô Gia Minh: Chàng trai thông minh, gia giáo.
  • Ngô Bình An: Con sẽ có cuộc sống an nhàn, yên bình.
  • Ngô An Khang: Sau này cuộc sống con sung túc, ấm no.

1.17.Tên hay cho bé trai theo họ Võ

  • Võ Hữu Phước: Con sẽ luôn gặp may mắn và tài lộc.
  • Võ Quốc Trung: Chàng trai yêu nước và giàu lòng nhân ái.
  • Võ Uy Vũ: Chàng trai uy tín, được nhiều người tin tưởng
  • Võ Trung Kiên: Luôn quyết tâm và có chính kiến của riêng mình
  • Võ Phúc Lâm: Con chính là phúc lớn của gia đình.

1.18. Tên hay cho bé trai theo họ Đỗ

  • Đỗ Đức Thiên Ân: Con là ân huệ trời ban, trở thành người tốt bụng và có lòng nhân ái.
  • Đỗ Duy Bảo An: Con sẽ có cuộc sống bình yên và an nhiên.
  • Đỗ Ngọc Tường Minh: Chàng trai thông minh, nhanh trí, tương lai tươi sáng.
  • Đỗ Ngọc Chí Thiện: Một người tốt bụng, có đạo đức và yêu thương mọi người.
  • Đỗ Bảo Thiên Phú: Con có tài năng do trời ban tặng.

Mách mẹ tên hay cho bé trai họ Đỗ độc đáo

Mách mẹ tên hay cho bé trai họ Đỗ độc đáo

2. Gợi ý 150+ tên đệm hay cho bé trai độc đáo 

2.1. Đặt tên đệm hay cho tên Bảo

Chữ "Bảo" thường gắn với những vật quý giá như châu báu và quốc bảo. Dưới đây là một số gợi ý tên hay cho bé trai tên Bảo ba mẹ ưa thích.

  • Bình Bảo: Cuộc sống của con bình yên và hạnh phúc.
  • Bửu Bảo: Tượng trưng cho vẻ đẹp quý báu và có giá trị.
  • Công Bảo: Con sẽ là công dân có ích cho xã hội.
  • Cường Bảo: Người con trai mạnh mẽ, kiên cường.
  • Chí Bảo: Chàng trai quyết tâm và đam mê, phấn đấu vì mục tiêu của bản thân.

2.2. Gợi ý tên đệm hay cho tên Dũng

Tên "Dũng" có ý nghĩa là gan dạ, can đảm và kiên định trong công việc. Ba mẹ có thể lựa chọn tên đệm hay cho tên Dũng sau đây:

  • Quang Dũng: Mạnh mẽ và luôn rạng rỡ trong cuộc sống.
  • Tuấn Dũng: Chàng trai có tính kiên nhẫn, đáng tin cậy.
  • Huy Dũng: Cậu bé thông minh, linh hoạt.
  • Văn Dũng: Ham học hỏi, văn học, có lòng đam mê khám phá.
  • Thành Dũng: Quyết tâm, kiên nhẫn và dũng cảm.

2.3. Tên đệm hay cho tên Hiếu

Khi đặt tên Hiếu cho con, cha mẹ mong muốn con sẽ hiếu thảo với bề trên, sống ngay thẳng, có đạo đức và cầu tiến trong công việc.

  • Đức Hiếu: Chàng trai có đức tính tốt và hiếu thảo với cha mẹ.
  • Duy Hiếu: Cậu bé có tư duy nhạy bén, thông minh và có hiếu.
  • Hoàng Hiếu: Tương lai con tươi sáng, huy hoàng.
  • Liêm Hiếu: Con có tính thẳng thắn, liêm khiết và là người tốt.
  • Mạnh Hiếu: Người con mạnh mẽ, hiếu thảo với bề trên.

2.4. Tên đệm hay cho tên Hoàng

Tên “Hoàng” gợi nhớ đến hình ảnh vị hoàng đế anh dũng và vĩ đại, nó còn mang ý nghĩa là hoàng hôn mang vẻ đẹp và bình yên. Dưới đây là một số tên đệm hay cho tên Hoàng:

  • Âu Hoàng: Cuộc sống con sau này sẽ phồn vinh, tự do.
  • Bá Hoàng: Mạnh mẽ, tài giỏi và sống tự lập.
  • Gia Hoàng: Cậu bé thông minh, có gia giáo và biết lẽ phải.
  • Hải Hoàng: Cậu bé hoạt bát, đáng yêu, luôn hoà đồng với mọi người.
  • Khanh Hoàng: Con là người tài giỏi, có ích cho xã hội.

Gợi ý cách đặt tên hay cho bé trai tên Hoàng

Gợi ý cách đặt tên đệm hay cho bé trai tên Hoàng

2.5. Chọn tên đệm hay cho tên Khánh

"Khánh" được dùng để chỉ những điều tốt lành và có cảm giác vui vẻ. Ngoài ra, tên Khánh còn ngụ ý những điều long trọng, nghiêm trang. 

  • Duy Khánh: Người thông minh, có tư duy nhạy bén
  • Trùng Khánh: Mong con sẽ luôn cố gắng không chùn bước.
  • Phong Khánh: Chàng trai có nhiều hoài bão và mục tiêu cao cả.
  • Minh Khánh: Thông minh, tuấn tú và có tương lai tươi sáng.
  • Hoàng Khánh: Con luôn được mọi người yêu quý và ủng hộ.

2.6. Tên đệm hay cho tên Lộc

Tên Lộc là một cái tên hay cho bé trai, vì theo quan niệm Phương Đông đây là cái tên mang ý nghĩa may mắn, tốt lành, luôn được quý nhân phù trợ.

  • Vĩnh Lộc: Tính cách kiên nhẫn và kiên định, chịu được mọi khó khăn.
  • Ngọc Lộc: Viên ngọc quý và mang lại may mắn cho gia đình.
  • Tùng Lộc: Chàng trai năng động, nhiệt huyết, luôn cố gắng vươn lên.
  • Thanh Lộc: Con có tính cách dịu dàng, nhân từ và hòa đồng.
  • Hùng Lộc: Con có tính kiên cường và quyết tâm.

2.7. Đặt tên đệm hay cho tên Lợi

Tên “Lợi” không chỉ có nghĩa mang đến những điều tốt lành cho bản thân và mọi người, mà còn mang hàm ý là thông minh, luôn gặp nhiều may mắn trong cuộc sống.

  • Ninh Lợi: Chàng trai ấm áp, luôn gặp nhiều may mắn.
  • Cơ Lợi: Con sẽ thành công trong công việc, cuộc sống ấm no.
  • Vương Lợi: Con luôn được mọi người ủng hộ như một vị vua.
  • Hòa Lợi: Chàng trai hiền hòa và biết quan tâm đến mọi người.
  • Thiên Lợi: Con sẽ được ông trời phù hộ, luôn thuận lợi trong mọi việc

2.8. Chọn tên đệm hay cho tên Mạnh

Khi ba mẹ đặt tên Mạnh cho con, họ hy vọng con luôn khỏe mạnh. Đồng thời, con sẽ là chàng trai kiên cường và luôn cố gắng vượt qua mọi khó khăn.

  • Giang Mạnh: Vẻ đẹp tuấn tú, mạnh mẽ và có tài năng lãnh đạo. 
  • Khoa Mạnh: Chàng trai thông minh, luôn khám phá mọi thứ
  • Nghĩa Mạnh: Mạnh mẽ, trọng tình nghĩa và đáng tin cậy. 
  • Phát Mạnh: Cậu bé có tính cách năng động và sáng tạo. 
  • Hưng Mạnh: Cuộc sống con sẽ sung túc, thịnh vượng

2.9. Tên đệm hay cho tên Minh

Lựa chọn tên Minh cho con với hàm ý con sẽ thông minh, sáng suốt, trở thành chàng trai ngay thẳng và luôn giúp đỡ mọi người xung quanh.

  • Châu Minh: Vẻ ngoài khôi ngôi, tuấn tú như viên ngọc quý.
  • Phong Minh: Chàng trai lãng tử, thích phiêu lưu, khám phá.
  • Ngọc Minh: Mang ý nghĩa thông minh, sáng sủa.
  • Long Minh: Thông minh, mạnh mẽ và kiên cường
  • Kỳ Minh: Con đa tài, giỏi giang và bảnh trai. 

Cách đặt tên hay cho bé trai tên Minh ấn tượng

Cách đặt tên đệm hay cho bé trai tên Minh ấn tượng

2.10. Tên đệm hay cho tên Phong

Tên Phong có ý nghĩa chỉ sự tự do và linh hoạt như gió, sự vững chãi, có khả năng bảo vệ. Dưới đây là gợi ý tên hay cho bé trai độc đáo:

  • Hùng Phong: Mạnh mẽ, kiên nhẫn và ý chí kiên cường
  • Đức Phong: Có đức tính cao đẹp, tôn trọng mọi người
  • Việt Phong: Chàng trai yêu quê hương, tổ quốc
  • Nhật Phong: Tinh tế, nhạy bén và thích nghi nhanh với cuộc sống
  • Dương Phong: Cậu bé sáng tạo, thích khám phá.

2.11. Chọn tên đệm hay cho tên Quang

Chọn tên Quang cho bé trai có ý nghĩa là hào quang, ánh sáng, mong muốn con như ngọn đèn luôn rực sáng và đạt được nhiều thành tựu trong cuộc sống.

  • Cảnh Quang: Con sáng suốt, nhạy bén và biết nhìn nhận vấn đề
  • Công Quang: Chàng trai đáng tin cậy, chăm chỉ và thành công.
  • Cương Quang: Mạnh mẽ, kiên cường và có ý chí vững vàng.
  • Dũng Quang: Gan dạ, dũng cảm đương đầu với thử thách.
  • Duy Quang: Chàng trai tư duy tốt và tài giỏi.

2.12. Gợi ý tên đệm hay cho tên Quyết

Khi nhắc đến tên hay cho bé trai tên Quyết thì chắc hẳn ba mẹ sẽ nghĩ ngay đến sự quyết tâm, mạnh mẽ và dũng cảm. Dưới đây là một số tên hay cho bé trai mà ba mẹ có thể lựa chọn

  • Viết Quyết: Người quyết đoán trước mọi công việc.
  • Đào Quyết: Nhạy bén, thông minh và gan dạ.
  • Đinh Quyết: Quyết tâm thực hiện mọi mục tiêu đề ra.
  • Tùng Quyết: Thông minh, gan dạ, luôn hoàn thành mọi mục tiêu.
  • Chấn Quyết: Tinh thần vững vàng như thép, tài năng và tốt bụng.

2.13. Tên đệm hay cho tên Sơn

Theo từ điển Hán Việt, Sơn có nghĩa là "núi" , đặt tên này cho con với ngụ ý là sự vững chãi và uy nghi, luôn là chỗ dựa vững chắc cho người khác.

  • Thắng Sơn: Quyết tâm, ý chí mạnh mẽ, kiên cường vượt qua khó khăn.
  • Cường Sơn: Chàng trai có sức mạnh vượt trội và lòng gan dạ.
  • Tuấn Sơn: Vẻ ngoài lịch lãm, điềm đạm và tinh tế.
  • Việt Sơn: Thể hiện tình yêu mãnh liệt và lòng tự hào về quê hương, đất nước.
  • Quang Sơn: Chàng trai sáng sủa, tỏa sáng và mang ánh sáng đến cho mọi người.

2.14. Tên đệm hay cho tên Thái

Những bé trai tên Thái thường có hoài bão lớn, khát khao chinh phục những điều mới lạ và có tài lãnh đạo tốt. Một số tên đệm hay cho tên Thái như:

  • Mạnh Thái: Chàng trai có tính mạnh mẽ và bản lĩnh.
  • Ngọ Thái: Khí chất cao sang và kiên cường.
  • Uy Thái: Con có tính uy nghiêm, được mọi người tin tưởng.
  • Tùng Thái: Vững vàng, kiên định và mạnh mẽ.
  • Phùng Thái: Chàng trai thông minh, sáng suốt và tốt bụng.

2.15. Chọn tên đệm hay cho tên Trọng

Trọng là cái tên hay cho bé trai mang nhiều ý nghĩa tốt đẹp như: sự nghiêm túc, ngay thẳng, người làm việc có kế hoạch, lịch sự và đề ra mục tiêu rõ ràng. 

  • Kiếm Trọng: Tượng trưng cho sự quyết đoán, tài năng và đầy bản lĩnh.
  • Phương Trọng: Chàng trai hiểu biết rộng, sống có tình có nghĩa với mọi người.
  • Triết Trọng: Chàng trai có tài năng, thông minh và trí tuệ.
  • Trí Trọng: Mong con có tư duy sắc bén và giải quyết vấn đề tốt.
  • Trường Trọng: Chàng trai đa tài và đối xử tốt với mọi người.

Một số tên hay cho bé trai tên Trọng ý nghĩa

Một số tên hay cho bé trai tên Trọng ý nghĩa

2.16. Tên đệm hay cho tên Việt

Tên Việt bắt nguồn từ "Việt Nam," một quốc gia đầy tự hào với lịch sử và văn hóa cao đẹp. Ngoài ra, còn mang ý nghĩa của sự ưu việt, nói lên sự xuất sắc và tài năng vượt trội.

  • Bách Việt: Chàng trai thông minh, sáng suốt trong mọi quyết định
  • Bảo Việt: Tượng trưng cho người có trọng trách lớn, đáng tin cậy
  • Bình Việt: Nguồn động viên cho mọi người xung quanh.
  • Cao Việt: Sự cao quý và xuất sắc, con sẽ luôn nổi bật trong mọi lĩnh vực.
  • Chính Việt: Sự chính trực và kiên nhẫn là điểm mạnh của người mang tên này.

2.17. Tên đệm hay cho tên Vinh

Theo Hán Việt, tên Vinh có nghĩa là niềm vinh dự, vinh hoa phú quý. Bé trai được đặt tên này với ngụ ý có sự nghiệp thành đạt, công danh vẻ vang.

  • Tự Vinh: Chàng trai làm việc lớn, sống có đức độ.
  • Hòa Vinh: Cậu bé hiền lành, chân chất, sống hiếu thảo với người thân.
  • Hiểu Vinh: Con hiểu chuyện, biết quan tâm và giúp đỡ mọi người.
  • Bá Vinh: Con sống có tình có nghĩa,  giúp đỡ người khác.
  • Hoàng Vinh: Con được trời phù hộ, sống hạnh phúc.

3. Gợi ý tên nước ngoài hay cho bé trai

3.1. Tên tiếng Anh cho bé trai

  • Andrew: Chàng trai hùng dũng và mạnh mẽ.
  • Alexander: Người trấn giữ, người bảo vệ, tên của vị vua.
  • Brian: Cậu bé có sức mạnh và quyền lực.
  • Harold: Quân đội, tướng quân, người cai trị.
  • Harvey: Chiến binh xuất chúng.

Gợi ý cách đặt tên hay cho bé trai bằng tiếng Anh

3.2. Tên Hán Việt cho bé trai

  • CHÍ – Zhì – 志: Nghĩa là chí hướng. Một số tên hay: Đức Chí, Thế Chí, Viễn Chí.
  • CHIẾN – Zhàn – 战: Nghĩa là chiến đấu. Một số tên hay: Hữu Chiến, Bá Chiến, Đình Chiến.
  • CHINH – Zhēng – 征: Nghĩa là chinh chiến. Một số tên hay: Đức Chinh, Trường Chinh.
  • CHÍNH – Zhèng – 正: Nghĩa là người chính trực, ngay thẳng. Một số tên hay: Minh Chính, Đức Chính.
  • CHUNG – Zhōng – 终: Nghĩa là chung thủy đến cuối cùng. Một số tên hay: Thành Chung, Bảo Chung.

3.3. Tên hay cho bé trai tiếng Hàn

  • Dong-hyun: Chàng trai có tính nhân hậu và đức hạnh.
  • Ha-jun: Chàng trai tuyệt vời và đa tài.
  • Ha-yoon: Chàng trai lễ phép và có tình nghĩa.
  • Hyun- woo: Chàng trai có đạo đức tốt và gia giáo.
  • Ji-hu: Chàng trai có trí tuệ và tương lai tươi sáng.

3.4. Tên tiếng Hoa cho bé trai

  • Thiên Kỳ – 天琦: Con là viên ngọc quý giá trời ban cho ba mẹ.
  • Vĩ Tịnh – 玮靖: Vĩ là tên một loại ngọc quý, Tịnh chỉ sự bình yên.
  • Vĩ Trí – 玮智: Vĩ chỉ món ngọc quý, Trí chỉ sự thông minh, tài trí.
  • Thiên Tỷ – 千玺: Viên ngọc sáng chói, cao quý của gia đình.
  • Tử Kỳ – 子琪: Món quà vô giá của bố mẹ.

3.5. Tên hay cho bé trai tiếng Pháp

  • Alain: Có nghĩa là hòn đá nhỏ đáng yêu.
  • Boogie: Tượng trưng cho sức mạnh, kiên cường.
  • Bogy: Là chàng trai hùng dũng, mạnh mẽ.
  • Hamza: Có nghĩa là mạnh mẽ như sư tử.
  • Verney: Biểu tượng cho người cai quản rừng.

Lựa chọn tên hay cho bé trai bằng tiếng Pháp

Lựa chọn tên hay cho bé trai bằng tiếng Pháp

4. Một số tên hay cho bé trai sinh đôi độc đáo

Có rất nhiều cặp tên và ý nghĩa dành cho cặp sinh đôi bé trai mà ba mẹ có thể tham khảo:

  • Lâm Anh Dũng – Lâm Anh Minh: Hai con luôn mạnh mẽ, kiên cường và thông minh
  • Phan Hoàng Phi – Phan Hoàng Khôi: Có ý chí bền bỉ, khôi ngô và tài giỏi 
  • Đinh Trường An – Đinh Trường Thành: Cuộc sóng bình an, thành đạt và hạnh phúc
  • Vũ Tiến Trung – Vũ Tiến Thành: Trung thực, trung thành và chân thành.
  • Ngô Đức Anh – Ngô Đức Minh: Có đạo đức tốt và thông minh và công tâm.

Tên hay cho bé trai sinh đôi đáng yêu

Tên hay cho bé trai sinh đôi ba mẹ yêu thích

5. Gợi ý tên ở nhà cho bé trai siêu đáng yêu

STT

Tên ở nhà cho bé trai

Ý nghĩa

1

Bắp

Tượng trưng cho sự giàu sang phú quý, mong con thành tài

2

Bí ngô

Biểu tượng của lẽ phải, công bằng, mong con sẽ dũng cảm, chính trực

3

Khoai

Mong con hay ăn chóng lớn, dẻo dai

4

Cà rốt

Mong con sáng dạ, nhanh nhẹn, hoạt bát

5

Mong con thuận lợi, dễ dàng trong mọi việc

6

Su Su

Khỏe mạnh

7

Đậu

Đa tài

8

Dứa

May mắn, thịnh vượng

9

Củ cải

Thịnh vượng, giàu có

10

Bắp cải

Muôn vàn tài lộc

6. Đặt tên hay cho bé trai theo tháng sinh

Tháng sinh

Tên hay cho bé trai

1

Quang Đăng, Đinh Bảo, Anh Dũng, Bảo Long, Văn Tiến, Đinh Khang, Khang Vương, Nhật Minh, Bảo Dũng, Toàn Thắng

2

Đức Tài, Hữu Đạt, Thái Tuệ, Bảo Hân, Hữu Thịnh, Mạnh Hùng, Bảo Duy, Nhật Dũng, Quang Thái, Đức Trí

3

Trung Kiên, Thế Vinh, Tuệ An, Thanh Tùng, Hùng Dũng, Anh Kiệt, Gia Đức, Thái Kiên, Việt Toàn, Ngọc Cường

4

Hoàng Bách, Kiến Quốc, Việt Hùng, Ngọc Lâm, Minh Phát, Quang Hải, Tùng Lâm, Thái Sơn, Quang Sáng, Nhật Vinh

5

Chí Thiện, Cao Trí, Minh Tâm, Nhật Cường, Bình Nguyên, Thái Dương, Công Vinh, Hồng Lập, Thái Công, Việt Đình

6

Tuấn Tú, Đăng Khôi, Đăng Vương, Nghĩa Nam, Huỳnh Anh, Bảo Việt, Gia Trung, Quốc Phái, Quang Minh

7

Hưng Thịnh, Bảo Luân, Gia Khang, Văn Khánh, Thanh Luân, Thành Đạt, Quốc Việt, Thiên Phú, Hồng Thuận, Hữu Kiệt

8

Thành Toàn, Bảo Khang, Minh Luân, Gia Hân, Việt Dũng, Dương Thái, An Khang, Mạnh Hùng, Nhật Phúc, An Phong

9

Khôi Nguyên, Quang Minh, Anh Tài, Trung Thành, Khánh Toàn, Huy Vũ, Cương Quyết, Tâm Việt

10

Hoàng Dũng, Hữu Thịnh, Minh Bảo, Hải Việt, Anh Chí, Trí Nam, Việt Lĩnh, Cường Sinh, Tuấn Lực, Vĩnh Cường

11

Anh Bằng, Huy Hoàng, Chí Dũng, Viết Cường, Mạnh Tuấn, Đình Sang, Tuấn Vũ, Minh Thắng

12

Hữu Thiện, Đức Sơn, Khả Thiên, Vĩnh Bảo, Minh Cường, Việt Sang

7. Gợi ý tên cho bé trai hay, ý nghĩa

Tên hay cho bé trai

Ý nghĩa 

Gợi ý kết hợp tên lót

An

Cuộc sống viên mãn, hạnh phúc

Duy An, Gia An, Vĩnh An, Vinh An, Xuân An, Bảo An, Bình An, Cao An, Chiêu An, Ðại An, Ðăng An

Ân

Có tình nghĩa, giàu tình cảm, luôn biết nghĩ cho mọi người xung quanh

 Minh Ân, Nghĩa Ân, Ngọc Ân, Phúc Ân, Phước Ân, Quang Ân, Quốc Ân, Song Ân, Kỳ Ân, Lạc Ân

Anh

Ý nghĩa thông minh, tinh anh, tài giỏi và mạnh mẽ

Hoài Anh, Tâm Anh, Trí Anh, Tuấn Anh, Tùng Anh, Việt Anh, Viết Anh, Vũ Anh, Xuân Anh.

Ý nghĩa quyết đoán, mạnh mẽ, với hi vọng bé có địa vị cao và được mọi người tin tưởng trong tương lai.

Hồng Bá, Hùng Bá, Thống Bá, Trọng Bá, Trung Bá, Từ Bá, Văn Bá, Việt Bá

Bách

Ngay thẳng, có sức sống mãnh liệt và tiềm năng phát triển mạnh mẽ trong sự nghiệp.

Xuân Bách, Gia Bách, Quang Bách, Duy Bách, Văn Bách, Ngọc Bách, Minh Bách, Đình Bách

Bảo

Thể hiện sự thông minh, con còn là viên ngọc quý, là bảo vật của gia đình

An Bảo, Anh Bảo, Tri Bảo, Hoàng Bảo, Quang Bảo, Thiện Bảo, Nguyên Bảo

Bình

Mang ý nghĩa bình an, ngay thẳng, thông minh, luôn đứng về phía chính nghĩa.

Chiến Bình, Chuẩn Bình, Ðăng Bình, Dương Bình, Duy Bình, Gia Bình, Huy Bình, Khang Bình

Châu

Luôn cao cả, bao dung, hướng đến một cuộc đời ý nghĩa, có giá trị.

Công Châu, Ðan Châu, Ðức Châu, Dương Châu, Giang Châu, Hải Châu, Hà Châu

Chí

Có chí lớn trong sự nghiệp và cuộc sống, cha mẹ hi vọng con sẽ gặt hái được những thành công nhất định trong tương lai.

Anh Chí, Bảo Chí, Hiệp Chí, Hoàng Chí, Hùng Chí, Hữu Chí, Khắc Chí, Khai Chí

Chiến

Sự mạnh mẽ, luôn tiến về phía trước mà không ngại thử thách, chông gai.

Anh Chiến, Công Chiến, Cường Chiến, Minh Chiến, Ngọc Chiến, Nhật Chiến, Sỹ Chiến

Chinh

Sức chiến đấu ngoan cường, bất khuất, sẵn sàng vì mục tiêu và hoài bão lớn lao.

Chiến Chinh, Ðăng Chinh, Ðông Chinh, Đức Chinh, Mạnh Chinh, Hữu Chinh

Chương

Mong muốn con học rông hiểu cao, đạt được những thành công về học tập và công việc.

Duy Chương, Hoàng Chương, Hồng Chương, Huân Chương, Hùng Chương, Kim Chương

Công

Mong muốn bé luôn mạnh mẽ, thành công trong cuộc sống về cả tình cảm và sự nghiệp.

Huy Công, Khắc Công, Lạc Công, Mạnh Công, Phú Công, Phúc Công, Quang Công, Quốc Công

Cương

Sự quyết đoán, cứng rắn trước bão giông của cuộc đời.

Hà Cương, Hạnh Cương, Khánh Cương, Tấn Cương, Thái Cương, Thắng Cương

Cường

Ý chí kiên cường, chắc chắn sau này con sẽ đạt được nhiều thành tựu nhất định.

Hữu Cường, Huy Cường, Khởi Cường, Kiên Cường, Kiến Cường, Kiệt Cường, Lâm Cường.

Đại

Ý nghĩa to lớn, khẳng định sức mạnh của bản thân

Mạnh Đại, Minh Đại, Mộng Đại, Nghĩa Đại, Sỹ Đại, Tâm Đại, Tấn Đại, Thành Đại

Đan

Bé là người thông minh, tài trí, biết cảm thông, chia sẻ và thấu hiểu với mọi người.

Gia Ðan, Hải Ðan, Hà Ðan, Hạnh Ðan, Hạo Ðan, Hoài Ðan, Hoàng Ðan, Hồng Ðan

Đăng

Ngọn hải đăng sáng rực luôn mạnh mẽ và có khả năng thuyết phục, tạo sự tin tưởng, dẫn dắt mọi người.

Ngọc Đăng, Nguyên Đăng, Quyết Đăng, Sơn Đăng, Song Đăng, Sỹ Đăng, Tài Đăng

Danh

Mong muốn bé có công danh sự nghiệp thành công, tài giỏi, mạnh mẽ và thông minh.

Nam Danh, Thái Danh, Thắng Danh, Thành Danh, Thanh Danh, Thế Danh

Đạt

Mong muốn bé có một cuộc đời đạt như ý nguyện

An Đạt, Khải Đạt, Minh Đạt, Nam Đạt, Nghĩa Đạt, Ngọc Đạt, Nguyên Đạt, Nhân Đạt

Điền

Cuộc sống sung túc, giàu sang, đủ đầy, thuận lợi xuôi gió

Niệm Điền, Sỹ Điền, Tâm Điền, Tấn Điền, Thống Điền, Thụ Điền, Thuận Điền

Đình

Bé là người thanh cao, khôi ngô, tuấn tú, tài giỏi trong cuộc sống.

Khôi Ðình, Nghĩa Ðình, Ngọc Ðình, Nguyên Ðình, Nhật Ðình, Quang Ðình, Quốc Ðình, 

Định

Sự kiên định, vững vàng của bé sẽ là chỗ dựa cho cả gia đình sau này.

Hòa Định, Khắc Định, Nhân Định, Như Định, Phong Định, Phú Định, Phúc Định

Đoàn

Cuộc sống bé viên mãn, hạnh phúc.

Nhật Đoàn, Phi Đoàn, Phong Đoàn, Phúc Đoàn, Quốc Đoàn, Quý Đoàn

Doanh

Ý nghĩa cuộc sống thành đạt, đạt được nhiều lý tưởng lớn lao trong cuộc sống của con.

An Doanh, Anh Doanh, Bá Doanh, Phương Doanh, Quốc Doanh, Quý Doanh

Đông

Cái tên mang ý nghĩa chính trực và quyền uy, biểu tượng cho sự giàu sang và đủ đầy.

Minh Đông, Nam Đông, Quảng Đông, Quang Đông, Quốc Đông, Quý Đông

Đức

Bé là người văn võ song toàn, tài giỏi và nhận được sự yêu quý, tin tưởng từ người khác.

Ngọc Đức, Thanh Đức, Thế Đức, Thiện Đức, Thiên Đức, Thiệu Đức, Thiếu Đức

Dũng

Mạnh mẽ, dũng cảm, không ngại đương đầu với khó khăn, thử thách và có thể vượt qua một cách dễ dàng.

Phi Dũng, Phong Dũng, Phú Dũng, Phúc Dũng, Phước Dũng, Quang Dũng, Quốc Dũng

Dương

Là ánh sáng mặt trời, thông minh và thu hút, có tấm lòng bao dung ca cả.

Khôi Dương, Kiến Dương, Kỳ Dương, Lâm Dương, Mạnh Dương, Sơn Dương, Sỹ Dương

Duy

Kiên định, công bằng và là chàng trai sống có kỷ luật, nguyên tắc.

Quang Duy, Quốc Duy, Thái Duy, Thành Duy, Thế Duy, Tiến Duy, Trọng Duy

Giang

Ý nghĩa linh hoạt, thích nghi với mọi hoàn cảnh trong cuộc sống, không điều gì có thể làm bé gục ngã.

Nhật Giang, Như Giang, Quốc Giang, Quyết Giang, Sơn Giang, Tấn Giang, Trí Giang, Trọng Giang

Dòng sông êm đềm với ý nghĩa mong muốn cho bé một cuộc đời viên mãn, may mắn.

Hiếu Hà, Hoàng Hà, Hồng Hà, Huy Hà, Khắc Hà, Khải Hà, Khánh Hà, Khôi Hà

Hải

Ý nghĩa mặt biển rộng lớn, bé là người có lòng bao dung cao cả, luôn biết suy nghĩ cho mọi người.

Minh Hải, Nam Hải, Thành Hải, Thanh Hải, Thế Hải, Thiên Hải, Thuận Hải

Hào

Người thông minh, tài giỏi, luôn được mọi người yêu quý.

Phúc Hào, Phụng Hào, Phước Hào, Quang Hào, Quốc Hào, Quyết Hào, Sỹ Hào

Hậu

Bé nhân hậu và gặp được nhiều may mắn, sung túc trong cuộc sống

Danh Hậu, Ðình Hậu, Ðoàn Hậu, Ðức Hậu, Dũng Hậu, Dương Hậu, Duy Hậu

Hiển

Ý nghĩa hiển hách, hào hùng, bé có tên này chắc chắn sẽ có hoài bão lớn lao.

Song Hiển, Sỹ Hiển, Tâm Hiển, Tấn Hiển, Thái Hiển, Thành Hiển, Trọng Hiển

Hiệp

Nghĩa hiệp, mạnh mẽ, thích giúp đỡ mọi người.

Minh Hiệp, Nghĩa Hiệp, Nghị Hiệp, Ngọc Hiệp, Nguyên Hiệp, Nhân Hiệp, Nhật Hiệp, Quang Hiệp

Hiếu

Bé luôn hiếu thảo với cha mẹ, biết nghĩ cho người khác, bao dung và trượng nghĩa.

Huy Hiếu, Khắc Hiếu, Khánh Hiếu, Mạnh Hiếu, Minh Hiếu, Nam Hiếu

Hòa

Ôn hòa, dịu dàng, luôn giữ không khí trung lập và có khả năng thích ứng với bất kỳ hoàn cảnh nào, luôn được mọi người yêu quý.

Hải Hòa, Hiếu Hòa, Hoàng Hòa, Mạnh Hòa, Minh Hòa, Nam Hòa, Nghĩa Hòa, Thuận Hòa

Hoàng

Sự vương giả, cao quý của bậc vua chúa. Bé có cái tên này thường có cuộc sống sung túc, viên mãn, đạt được nhiều thành công trong sự nghiệp.

Khải Hoàng, Khánh Hoàng, Khang Hoàng, Khôi Hoàng, Mạnh Hoàng

Hùng

Thông minh, kiên cường và anh dũng, thành công trong cả sự nghiệp và cuộc sống.

Ngọc Hùng, Nguyên Hùng, Nhật Hùng, Phi Hùng, Phong Hùng, Quang Hùng

Hưng

Mong muốn con có cuộc sống hưng thịnh, đủ đầy, viên mãn và gặt hái nhiều thành công.

Kiến Hưng, Mạnh Hưng, Minh Hưng, Phi Hưng, Phúc Hưng, Phước Hưng

Hữu

Con luôn nhận được sự yêu quý, giúp đỡ từ mọi người, tài giỏi và thông minh.

Mạnh Hữu, Ngọc Hữu, Nguyên Hữu, Nhật Hữu, Phong Hữu, Phú Hữu, Phúc Hữu

Huy

Mong muốn con có một cuộc đời huy hoàng, xán lạn, thành công.

Quyết Huy, Sơn Huy, Sỹ Huy, Tấn Huy, Thái Huy, Thắng Huy, Thành Huy

Huỳnh

Sức mạnh quyền lực lớn mạnh.

Phúc Huỳnh, Phước Huỳnh, Phương Huỳnh,Thế Huỳnh, Thiên Huỳnh, Trí Huỳnh

Kha

Con là viên ngọc của cha mẹ, luôn mạnh mẽ, kiên cường trong bất kỳ hoàn cảnh nào.

Phúc Kha, Phước Kha, Quang Kha, Quốc Kha, Quý Kha, Quyết Kha, Tấn Kha

Khải

Cuộc sống của con gặp nhiều may mắn, hạnh phúc và thành công.

Nhật Khải, Phi Khải, Phong Khải, Phú Khải, Phúc Khải, Quốc Khải

Khang

Ý nghĩa khỏe mạnh, an khang, cuộc đời sung túc, viên mãn.

Hiếu Khang, Hoàng Khang, Lâm Khang, Mạnh Khang, Minh Khang, Nam Khang

Khanh

Bé có khả năng kết nối với mọi người xung quanh, nhận được nhiều tin tưởng và yêu quý.

Nghị Khanh, Ngọc Khanh, Phúc Khanh, Phước Khanh, Phương Khanh, Vinh Khanh

Khánh

Sự may mắn, tốt đẹp sẽ theo con đến suốt cuộc đời.

Ngọc Khánh, Phước Khánh, Phượng Khánh, Phương Khánh, Quang Khánh

Khiêm

Khiêm tốn, tài giỏi và luôn vững vàng, thẳng thắn.

An Khiêm, Anh Khiêm, Duy Khiêm, Gia Khiêm,Mạnh Khiêm, Minh Khiêm

Khoa

Bé học rộng hiểu sâu, đạt được nhiều thành tựu trong học tập và đỗ đạt.

Phú Khoa, Thành Khoa, Thế Khoa, Thiên Khoa, Tiến Khoa, Trí Khoa, Triều Khoa

Khôi

Khôi ngô, tuấn tú, khỏe mạnh và đạt được nhiều thành tựu.

Phong Khôi, Phúc Khôi, Phước Khôi, Phương Khôi, Quang Khôi, Quốc Khôi, Sỹ Khôi

Kiên

Sự kiên định, mạnh mẽ trong mọi hoàn cảnh.

Mạnh Kiên, Nam Kiên, Ngọc Kiên, Nhật Kiên, Quang Kiên, Quốc Kiên, Sơn Kiên

Kiện

Khỏe mạnh về cả thể chất và tinh thần, ngoan cường, mạnh mẽ.

An Kiện, Hưng Kiện, Phong Kiện, Phú Kiện, Phúc Kiện, Phước Kiện, Phương Kiện

Kiệt

Xuất chúng, nổi bật, thành công trong sự nghiệp.

Hưng Kiệt, Hướng Kiệt, Mạnh Kiệt, Minh Kiệt, Nam Kiệt, Nghĩa Kiệt, Nhân Kiệt

Kỳ

Cuộc sống viên mãn, gặp được nhiều may mắn trong cuộc sống.

Cao Kỳ, Anh Kỳ, Vĩnh Kỳ, Phong Kỳ, Đạt Kỳ, Xuân Kỳ, Bảo Kỳ, Minh Kỳ, Khắc Kỳ, Chính Kỳ, Vũ Kỳ

Lâm

Bình dị nhưng vẫn vô cùng mạnh mẽ, kiên định.

Bách Lâm, Hữu Lâm, Huy Lâm, Khắc Lâm, Khang Lâm, Khôi Lâm, Thanh Lâm

Linh

Cuộc sống viên mãn, hanh thông, gặp nhiều thuận lợi.

Mạnh Linh, Nam Linh, Nghĩa Linh, Quyết Linh, Sơn Linh, Sỹ Linh

Lộc

Cuộc sống con luôn nhận được nhiều may mắn và giúp đỡ từ mọi người xung quanh.

Mạnh Lộc, Phong Lộc, Phú Lộc, Phúc Lộc, Phước Lộc, Phương Lộc, Quang Lộc

Lợi

Sự nhanh nhạy, thông minh và khả năng thích ứng cực cao trong mọi hoàn cảnh

Minh Lợi, Nam Lợi, Nghĩa Lợi, Phú Lợi, Quý Lợi, Quyết Lợi, Sỹ Lợi, Thắng Lợi

Long

Sự quyền uy, mạnh mẽ và khả năng dẫn dắt mọi người.

An Long, Anh Long, Bá Long, Hoàn Long, Tấn Long, Thiện Long, Thiên Long

Luân

Bé học rộng, đạt được nhiều thành tựu trong công việc và cuộc sống.

Mạnh Luân, Minh Luân, Nam Luân, Nghĩa Luân, Song Luân, Sỹ Luân, Thạch Luân, Thái Luân

Mạnh

Sự tài giỏi, mạnh mẽ, ngoan cường trước mọi vấn đề trong cuộc sống.

Hải Mạnh, Hà Mạnh, Minh Mạnh, Thắng Mạnh, Tuấn Mạnh, Việt Mạnh, Viết Mạnh

Minh

Thông minh, tài giỏi, đạt được nhiều thành công, nhất là trong công việc.

An Minh, Anh Minh, Dũng Minh, Hiệp Minh, Hiếu Minh, Hòa Minh, Tài Minh

Nam

Sự mạnh mẽ, dũng cảm, biết quan tâm và bảo vệ mọi người.

An Nam, Hiếu Nam, Hòa Nam, Sơn Nam, Sỹ Nam, Tấn Nam, Thạch Nam

Nghĩa

Bé luôn có tình nghĩa, thấu hiểu, thông cảm và bao dung.

An Nghĩa, Hoàn Nghĩa, Quang Nghĩa, Quốc Nghĩa, Quý Nghĩa, Quyết Nghĩa

Ngọc

Viên ngọc quý luôn thông minh, tài giỏi.

An Ngọc, Kiên Ngọc, Nhật Ngọc, Như Ngọc, Phú Ngọc, Phúc Ngọc, Phụng Ngọc

Nguyên

Mong ước bé có cuộc sống viên mãn, địa vị cao, đạt thành công trong cuộc sống.

Hạo Nguyên, Hiếu Nguyên, Hoàng Nguyên, Hồng Nguyên, Khai Nguyên, Khải Nguyên

Nhân

Bé có cuộc sống tinh thần phong phú, tài giỏi nhưng vẫn thấu hiểu với mọi người.

Khôi Nhân, Khởi Nhân, Khương Nhân, Kiến Nhân, Mạnh Nhân, Minh Nhân, Nam Nhân, Nghĩa Nhân

Nhật

Ánh dương thông minh và ngay thẳng.

Kim Nhật, Lâm Nhật, Lam Nhật, Thắng Nhật, Thành Nhật, Thế Nhật, Thiên Nhật

Phát

Tài năng lớn mạnh, sự phát triển mạnh mẽ sẽ giúp con có cuộc sống viên mãn trong tương lai.

Tấn Phát, Trường Phát, Hữu Phát, Lai Phát, Duy Phát, Tuấn Phát

Phi

Bé sẽ đạt được những thành công nhất định và được mọi người công nhận.

Ðức Phi, Khánh Phi, Phương Phi, Hoàng Phi, Trương Phi, Anh Phi, Long Phi

Phong

Sự mạnh mẽ, quyết đoán sẽ giúp con tìm được hướng đi phù hợp sau này.

Chấn Phong, Chiêu Phong, Huy Phong, Khởi Phong, Nguyên Phong

Phú

Sự giàu sang, phú quý và may mắn trong cuộc sống

Ðình Phú, Gia Phú, An Phú, Thiên Phú, Vĩnh Phú, Hoàng Phú, Quang Phú, Nhật Phú

Phúc

Bé sẽ luôn được giúp đỡ và gặp nhiều may mắn sau này.

Hồng Phúc, Hoàng Phúc, Sỹ Phúc, Thiên Phúc, Hạnh Phúc, Vĩnh Phúc

Phước

Ý nghĩa phước lành, yên bình và an vui suốt cuộc đời.

Hữu Phước, Thiện Phước, Hồng Phước, Hạnh Phước, Ngọc Phước, Sơn Phước

Phương

Bé là người công bằng, bao dung, nhân nghĩa.

Thế Phương, Thuận Phương, Viễn Phương, Việt Phương, Bình Phương, Đăng Phương

Quan

Bé có địa vị cao, cuộc sống danh lợi và viên mãn.

Duy Quan, Quý Quan, Đăng Quan, Đình Quan, Đông Quan, Thành Quan

Quân

Bậc vua chúa thông minh, anh dũng, đạt được nhiều thành công trong sự nghiệp.

Hải Quân, Hoàng Quân, Long Quân, Minh Quân, Nhật Quân, Đình Quân, Nguyên Quân, Bảo Quân

Quang

Ánh sáng rạng rỡ trong cuộc đời cha mẹ, luôn tỏa sáng và thành công.

Huy Quang, Minh Quang, Thanh Quang, Tùng Quang, Vinh Quang, Xuân Quang

Quốc

Mạnh mẽ, vững vàng ngay cả tring nghịch cảnh.

Minh Quốc, Nhật Quốc, Việt Quốc, Hoàng Quốc, Cường Quốc, Vương Quốc

Quý

Mong muốn bé có cuộc sống giàu sang, sung túc.

Xuân Quý, An Quý, Gia Quý, Phú Quý, Minh Quý, Thanh Quý, Huỳnh Quý

Sang

Sự giàu sang, danh vọng và viên mãn.

Phi Sang, Phong Sang, Phước Sang, Phương Sang, Thành Sang, Thiệu Sang, Thịnh Sang

Sơn

Bé trầm tĩnh, có suy nghĩ vững vàng.

Lâm Sơn, Lập Sơn, Mạnh Sơn, Minh Sơn, Phúc Sơn, Phước Sơn, Thế Sơn

Tài

Cha mẹ mong muốn bé có cuộc sống giàu sang, gặp nhiều may mắn.

Tài Tài, Kiệt Tài, Kỳ Tài, Minh Tài, Mộng Tài, Nghĩa Tài, Nhật Tài

Tâm

Bé thiện lành, bao dung, nhân hậu, biết nghĩ cho mọi người.

Nghị Tâm, Ngọc Tâm, Nguyên Tâm, Thái Tâm, Thành Tâm, Thế Tâm, Thiện Tâm

Tân

Bé nhiều tài năng nên có cuộc sống may mắn, gặp được nhiều giúp đỡ từ mọi người.

Nghĩa Tân, Nghị Tân, Phương Tân, Quảng Tân, Quốc Tân, Quý Tân, Song Tân, Sỹ Tân

Tấn

Sự phát triển đi lên, tấn tài tấn lộc, bé luôn có những thành tựu lớn lao trong cuộc sống sau này.

Tấn Tấn, Bách Tấn, Niệm Tấn, Phi Tấn, Phong Tấn, Phú Tấn, Phúc Tấn

Thái

Mong muốn bé sẽ làm được nhiều điều lớn lao trong tương lai.

Anh Thái, Hoàng Thái, Minh Thái, Quang Thái, Quốc Thái, Phước Thái

Thắng

Sự mạnh mẽ, quyết thắng sẽ giúp con đạt được thành công lớn.

Duy Thắng, Hữu Thắng, Mạnh Thắng, Quốc Thắng, Quyết Thắng, Toàn Thắng, Trí Thắng

Thanh

Sự thanh cao, vẻ ngoài tuấn tú phong nhã.

Hữu Thanh, Khắc Thanh, Phú Thanh, Phúc Thanh, Phước Thanh

Thành

Bé đạt được thành công nhất định trong tương lai.

Lập Thành, Thuận Thành, Triều Thành, Trường Thành

Thiên

Tầm nhìn xa, rộng sẽ giúp con có hướng đi đúng đắn say này.

Kỳ Thiên, Vĩnh Thiên, Hạo Thiên, Minh Thiên, Thanh Thiên, Anh Thiên

Thiện

Sự lương thiện và tấm lòng bao dung cao cả.

Huy Thiện, Hoàng Thiện, Chí Thiện, Vĩnh Thiện, Phước Thiện, Thanh Thiện

Thịnh

Cuộc sống hưng thịnh, viên mãn là điều cha mẹ mong mỏi ở con.

Hùng Thịnh, Kim Thịnh, Nhật Thịnh, Phúc Thịnh, Quang Thịnh, Quốc Thịnh

Thọ

Ý nghĩa trường tồn, lớn mạnh, cao cả.

Ngọc Thọ, Vĩnh Thọ, Phước Thọ, Duy Thọ, Công Thọ, Kim Thọ, Phúc Thọ, Lộc Thọ

Thông

Sự thông minh, uyên bác, học rộng hiểu sâu, đạt được nhiều thành tựu.

Nam Thông, Quảng Thông, Quốc Thông, Vạn Thông, Việt Thông

Thuận

Mong muốn cuộc sống con hạnh phúc, viên mãn, thuận lợi.

Vĩnh Thuận, Đức Thuận, Hồng Thuận, Tiến Thuận, Hùng Thuận, Đình Thuận, Chí Thuận

Tiến

Ý nghĩa mạnh mẽ, kiên cường, luôn tiến về phía trước.

Nhất Tiến, Quốc Tiến, Việt Tiến, Thịnh Tiến, Quang Tiến, Quyết Tiến, Đức Tiến

Tín

Con luôn trung thực, ngay thẳng, được mọi người yêu quý.

Trọng Tín, Bá Tín, Đức Tín, Thanh Tín, Quang Tín

Toàn

Tài đức vẹn toàn, thành công và viên mãn cả trong sự nghiệp, đường đời và tình cảm.

Hữu Toàn, Thuận Toàn, Vĩnh Toàn, Tiến Toàn, Anh Toàn, Huy Toàn, Bửu Toàn

Trí

Con thông minh, nhanh nhạy, dễ dàng thích ứng trong bất kỳ môi trường nào.

Hữu Trí, Minh Trí, Thiên Trí, Trọng Trí, Hoàng Trí, Công Trí

Triết

Luôn thông minh và nhận được sự công nhận của mọi người.

Quang Triết, Hiền Triết, Bá Triết, Thanh Triết, Xuân Triết

Trọng

Là người chính trực, trọng tình nghĩa, thấu hiểu người xung quanh.

Đức Trọng, Quang Trọng, Hữu Trọng, Kim Trọng, Phú Trọng, Phước Trọng

Trực

Có đạo đức và tài năng nên nhận được sự tin tưởng.

Nguyên Trực, Liêm Trực, Bá Trực, Quang Trực, Huy Trực, Thường Trực

Trung

Trung thành, bác ái, mạnh mẽ và có chí hướng trong sự nghiệp.

Hữu Trung, Quang Trung, Quốc Trung, Thành Trung, Thanh Trung

Trường

Bé là người có hoài bão, ý chí lớn lao và mạnh mẽ.

Mạnh Trường, Quốc Trường, Xuân Trường, Đan Trường, Đoan Trường

Vì tinh tú cao quý, thông minh, khôi ngô, tuấn tú.

Thanh Tú, Tuấn Tú, Xuân Tú, Việt Tú, Hồng Tú, Trọng Tú, Trịnh Tú

Tuấn

Đẹp trai, anh tuấn, nhận được nhiều yêu mến tự mọi người

Ðức Tuấn, Huy Tuấn, Khắc Tuấn, Minh Tuấn, Ngọc Tuấn, Quang Tuấn

Tùng

Kiên cường và là chỗ dựa mạnh mẽ cho bố mẹ sau này.

Thạch Tùng, Thanh Tùng, Thư Tùng, Đức Tùng, Minh Tùng, Thế Tùng

Tường

Vạn sự cát tường, mọi điều may mắn sẽ luôn đến với con.

Huy Tường, Mạnh Tường, Thế Tường, Công Tường, Duy Tường

Văn

Thông minh, chính trực và đạt được nhiều thành tựu trong cuộc sống.

Kiến Văn, Quốc Văn, Quảng Văn, Đình Văn, Trọng Văn

Bé là người luôn hướng đến những hoài bão, lý tưởng lớn lao.

Hạ Vĩ, Tùng Vĩ, Văn Vĩ, Nhất Vĩ, Ngọc Vĩ, Hùng Vĩ, Triệu Vĩ, Chí Vĩ

Việt

Thông minh, lanh lợi, biết giúp đỡ cha mẹ.

Uy Việt, Khắc Việt, Nam Việt, Tuấn Việt, Vương Việt, Minh Việt, Hồng Việt

Vinh

Sự vinh quang, tài lộc sẽ giúp con có cuộc sống hạnh phúc sau này.

Quang Vinh, Quốc Vinh, Thế Vinh, Trọng Vinh, Trường Vinh

Sức sống tự do và mạnh mẽ, bứt phá mọi rào cản vươn đến thành công.

Lâm Vũ, Minh Vũ, Phi Vũ, Thanh Vũ, Thời Vũ, Trường Vũ, Uy Vũ

Vương

Cuộc sống vương giả, hạnh phúc sẽ là điều con hướng đến sau này.

Tùng Vương, Hải Vương, Quốc Vương, Long Vương, Hùng Vương

Vượng

Bé có đời sống tinh thần và vật chất thịnh vượng, may mắn, hạnh phúc.

Quốc Vượng, Trọng Vượng, Trường Vượng, Tường Vượng, Tấn Vượng

7. Một số lưu ý khi đặt tên cho bé trai

  • Đặt tên có ý nghĩa cụ thể: Tên không chỉ là mong muốn và hi vọng của cha mẹ về cuộc đời của bé sau này, mà còn giúp bé tạo thiện cảm với mọi người sau này. Chính vì vậy, cha mẹ hãy đặt cho bé một cái tên thật hay và có ý nghĩa sâu sắc.
  • Không nên đặt tên bé trùng với tên người nhà để tránh thất lễ. Ngoài ra, ở một số địa phương cũng hạn chế đặt tên bé trùng với tên hàng xóm, nhất là hàng xóm đã lớn tuổi.
  • Đặt tên phù hợp với họ của bé: Cha mẹ nên lựa chọn tên bé để khi kết hợp với họ không bị tương khắc theo luật Ngũ hành. Ngoài ra, lựa chọn tên để kết hợp với họ có ý nghĩa cùng nói lên mong muốn về tương lai hạnh phúc, thành công của bố mẹ dành cho bé.